southwest by south

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng tây nam hơi chếch về nam: "southwest by south" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng tây nam (southwest) hướng nam (south), cụ thể lệch một điểm (point) về phía nam từ hướng tây nam. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, đây điểm thứ tự, thường được viết tắt SWbS.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng tây nam hơi chếch về nam từ bến cảng.)
  • (Theo la bàn, gió thổi từ hướng tây nam hơi chếch về nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head southwest by south": di chuyển theo hướng tây nam hơi chếch về nam.

    • The expedition decided to head southwest by south to avoid the storm. (Đoàn thám hiểm quyết định đi theo hướng tây nam hơi chếch về nam để tránh bão.)
  • "at southwest by south": ở vị trí hoặc hướng đó.

    • The island lies at southwest by south of the mainland. (Hòn đảo nằmhướng tây nam hơi chếch về nam so với đất liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (n): hướng tây nam, điểm chính giữa tây nam.

    • The wind is coming from the southwest. (Gió đang thổi từ hướng tây nam.)
  • South by west (n): hướng nam hơi chếch về tây (điểm đối xứng trên la bàn).

    • The course changed from south by west to southwest by south. (Hướng đi thay đổi từ nam hơi chếch về tây sang tây nam hơi chếch về nam.)
Từ đồng nghĩa
  • SWbS (viết tắt): điểm la bàn tây nam hơi chếch về nam.
    • The bearing was marked as SWbS on the map. (Hướng được đánh dấu SWbS trên bản đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "southwest by south", đây thuật ngữ hàng hải hoặc địa chuyên biệt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "southwest by south". Thuật ngữ này thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật về la bàn hoặc định hướng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

southwest by south
The ship's captain sets a course toward southwest by south.